CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Huashi Road Branch | 403701098047 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市花石路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guizhou Branch | 403701000015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司贵州省分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xifeng County Branch | 403701000550 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司息烽县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gui'an New District Branch | 403701098348 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵安新区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuqiang Road Branch, Qingzhen City, Guiyang City, Guizhou Province | 403701020024 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司贵州省贵阳市清镇市富强路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Houba Branch | 403701098022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市后坝支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guizhou Branch Direct Branch | 403701099025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵州省分行直属支行 |
| Kaiyang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403701050070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuchuan Gelao and Miao Autonomous County Branch | 403703711082 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司务川仡佬族苗族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinglong County Central Street Branch | 403707408017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司晴隆县中心街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.