CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Xiuwen County Branch | 403701008315 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司修文县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Yunyan District Branch | 403701098014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市云岩区支行 |
| Qingzhen Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403701089450 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清镇市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Ruijin Middle Road Branch | 403701001139 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市瑞金中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Nanming District Branch | 403701098063 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市南明区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Fuyuan South Road Branch | 403701001286 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市富源南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Xiaohe Branch | 403701001317 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市小河支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Zaoshan Road Branch | 403701001430 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市枣山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Baiyun Branch | 403701001392 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市白云支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Zunyi Road Branch | 403701001501 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市遵义路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.