CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited, Pu'an County West Street Branch | 403707307019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司普安县西街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Bozhou District Branch | 403703202018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市播州区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zheng'an County Branch | 403703508165 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司正安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Anlong County Beimendong Branch | 403707803017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司安龙县北门硐支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wangmo County Branch | 403707600022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司望谟县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qianxinan Buyi and Miao Autonomous Prefecture Branch | 403707001027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黔西南布依族苗族自治州分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenfeng County Branch | 403707550104 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贞丰县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Daozhen Gelao and Miao Autonomous County Branch | 403703609128 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司道真仡佬族苗族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuqing County Baini Town Branch | 403704113012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司余庆县白泥镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Conference Site Branch | 403703001064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市遵义会议会址支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.