CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Renhuai Branch | 403704204015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仁怀市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zunyi Hangzhou Road Branch | 403703001128 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司遵义市杭州路支行 |
| Chishui Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403704306039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤水市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xishui County Branch | 403704405029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司习水县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Branch | 403703001013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Zhonghua South Road Branch | 403703001021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市中华南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuqing County Branch | 403704113070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司余庆县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Xinpu Economic Development Zone Branch | 403703001030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市新蒲经济开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tianzhu County Branch | 403713702017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天柱县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Danzhai County Branch | 403714704041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丹寨县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.