CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kaili Ximahe Street Branch | 403713001025 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司凯里市洗马河街道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongjiang County Branch | 403714304060 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榕江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongren Jintan Branch | 403705001017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜仁市金滩支行 |
| Kaili Yingbin Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403713001017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司凯里市迎宾支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Majiang County Branch | 403714604056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司麻江县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenyuan County Branch | 403713504051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇远县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sinan County Daqiao Branch | 403705507011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司思南县大桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuping Dong Autonomous County Zhonghua Road Branch | 403705302012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司玉屏侗族自治县中华路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sansui County Fuzheng Road Branch | 403713415010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司三穗县府政路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianhe County Branch | 403713904068 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司剑河县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.