CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Meitan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403703910015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湄潭县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Renhuai Guojiu South Road Branch | 403704204162 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仁怀市国酒南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Honghuagang District Branch | 403703001224 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市红花岗区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Ningbo Road Branch | 403703001216 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市宁波路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tongzi County Branch | 403703303014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司桐梓县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fenggang County Branch | 403703811081 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司凤冈县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Huichuan District Branch | 403703001136 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市汇川区支行 |
| Suiyang County Branch of Postal Savings Bank of China | 403703407013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Wanli Road Branch | 403703001056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市万里路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zunyi Railway Station Branch | 403703001144 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遵义市火车站支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.