CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Yingtan Gandong Mall Branch | 403427000081 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鹰潭赣东商城支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Yingtan Sihai Road Branch | 403427000049 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鹰潭四海路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guixi Yanhe Road Branch | 403427100025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵溪市沿河路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Yingtan Jiaotong Road Branch | 403427000024 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鹰潭交通路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingtan Branch | 403427000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹰潭市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yingtan Guixi Branch | 403427100017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鹰潭贵溪市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yujiang County Branch | 403427200018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司余江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Nanchang Provincial Government Courtyard North Road Branch | 403421000474 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌省政府大院北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanchang Minde Road Branch | 403421000249 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南昌市民德路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanchang Xinjian County Jiefang Road Branch | 403421000642 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌新建县解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.