CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited, Nanchang City, Nanchang County, Vienna Square Branch | 403421000860 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌市南昌县维也纳广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangxi Branch | 403421000013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江西省分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanchang Taoyuan Street Branch | 403421000345 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌桃苑大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangxi Branch Business Department | 403421000886 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江西省分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanchang County Branch | 403421000587 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南昌县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanchang Xinjian District Branch | 403421000634 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南昌市新建区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanchang Jinxian County Branch | 403421000780 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌进贤县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanchang Branch | 403421000021 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinxian County Shengli Middle Road Branch | 403421000851 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司进贤县胜利中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangrao Yugan County Dongshan Street Branch | 403433800027 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司上饶余干县东山大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.