CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanchang Hongcheng Market Branch | 403421000329 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南昌市洪城大市场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanchang Anyi County Wenfeng Branch | 403421000722 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌安义县文峰支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anyi County Branch | 403421000714 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安义县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanchang High-tech Zone Branch | 403421000458 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南昌市高新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanchang Wanli Cuiyan Road Branch | 403421000193 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南昌市湾里翠岩路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanchang Xinjian County Xinjian Avenue Branch | 403421000659 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌新建县新建大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanchang Jinxian County Lidu Town Branch | 403421000819 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌进贤县李渡镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanchang Branch | 403421000101 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南昌市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanchang Beijing West Road Branch | 403421000177 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南昌市北京西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanchang Ruzi Road Branch | 403421000304 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌孺子路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.