CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangrao Qianshan County Branch | 403433500017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司上饶铅山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangrao Yushan County Xinjian Road Branch | 403433400024 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司上饶玉山县新建路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yugan County Branch | 403433800019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司余干县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Shangrao County Branch | 403433200014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司上饶县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangrao Wannian County Liuling Middle Road Branch | 403434100023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司上饶万年县六零中路支行 |
| Poyang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403433900011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鄱阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dexing Branch | 403434200188 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德兴市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Shangrao Branch | 403433000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司上饶市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Shangrao Poyang County Donghu Avenue Branch | 403433900087 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司上饶鄱阳县东湖大道支行 |
| Wannian County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403434100187 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司万年县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.