CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangrao Wannian County Branch | 403434100015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司上饶万年县支行 |
| Yiyang County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403433700010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司弋阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hengfeng County Branch | 403433600018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司横峰县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangrao Guangfeng County Niaolin Street Branch | 403433300023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司上饶广丰县鸟林街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangrao Poyang County Wuyi Road Branch | 403433900020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司上饶鄱阳县五一路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Shangrao Hengfeng County Jiefang West Road Branch | 403433600026 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司上饶横峰县解放西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yushan County Branch | 403433400016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉山县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Quannan County Branch | 403429200118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司全南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganzhou Branch | 403428000018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Ruijin Xianghu Town Branch | 403429600023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司瑞金市象湖镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.