CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuliang County Dashikou Branch | 403422200228 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浮梁县大石口支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jingdezhen Dongyi Road Branch | 403422000040 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司景德镇东一路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yifeng County Branch | 403431800015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜丰县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Quannan County Shoumei Road Branch | 403429200020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州全南县寿梅路支行 |
| Ningdu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403429300012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁都县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jingdezhen Leping Branch | 403422100032 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司景德镇乐平市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gao'an City Junquan Road Branch | 403431400020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高安市筠泉路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganzhou Nanmen Branch | 403428000026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣州市南门支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongyi County Zhongshan Road Branch | 403428700023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司崇义县中山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fengcheng Branch | 403431200010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丰城市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.