CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yichun Yifeng County Xinchang Zhongdadao Branch | 403431800031 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司宜春宜丰县新昌中大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Ningdu County Chengbei Avenue Branch | 403429300045 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州宁都县城北大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Ganzhou Yudu County Dongfanghong Street Branch | 403429400030 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州于都县东方红大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xinfeng County Yangming Middle Road Branch | 403428400037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司信丰县阳明中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yichun Branch | 403431000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜春市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shicheng County Xihua Middle Road Branch | 403429900026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石城县西华中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Xingguo County Branch | 403429500014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州兴国县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Quannan County Branch | 403429200011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州全南县支行 |
| Dingnan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403429100027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司定南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingdezhen Changhe Avenue Branch | 403422000689 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司景德镇市昌河大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.