CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinyu Fenyi County Fuqian Road Branch | 403426100031 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新余分宜县府前路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinyu Chengbei Square Branch | 403426000047 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新余城北广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuning County Renmin Road Branch | 403424300021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武宁县人民路支行 |
| Jiujiang County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403424100020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司九江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinyu Xingang Square Branch | 403426000055 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新余新钢广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinyu Branch | 403426000014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新余市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyu Fenyi County Branch | 403426100015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新余分宜县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.