CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiujiang Duchang County Dongfeng Avenue Branch | 403424800026 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司九江都昌县东风大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pengze County Branch | 403425100013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司彭泽县支行 |
| Jiujiang Xiushui County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403424400014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司九江修水县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ruichang Branch | 403424200012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司瑞昌市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiujiang Hukou County Dazhong Road Branch | 403424900028 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司九江湖口县大中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lushan Nankang Avenue Branch | 403424700025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司庐山市南康大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongxiu County Xincheng Avenue Branch | 403424500023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永修县新城大道支行 |
| Jiujiang Yongxiu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403424500015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司九江永修县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiujiang Changcheng Road Branch | 403424000213 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司九江市长城路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiujiang Branch | 403424000027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司九江市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.