CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuzhou Dongxiang District Branch | 403438100012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司抚州市东乡区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yihuang County Xueqian Street Branch | 403437700024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜黄县学前街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuzhou Jinxi County Branch | 403437800017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司抚州金溪县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Fuzhou Jinxi County Xiugu West Avenue Branch | 403437800025 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州金溪县秀谷西大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lichuan County Rifeng Road Branch | 403437300029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黎川县日峰路支行 |
| Gongqing Avenue Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. Gongqingcheng City | 403424600090 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司共青城市共青大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. De'an County Branch | 403424600016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiujiang Duchang County Wanli Avenue Branch | 403424800147 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司九江都昌县万里大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hukou County Branch | 403424900010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湖口县支行 |
| Jiujiang Xingzi County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403424700017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司九江星子县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.