CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited, Fuzhou Gandong Avenue South Branch | 403437000028 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州赣东大道南支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Fuzhou Nanfeng County Daqiao Road Branch | 403437400021 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州南丰县大桥路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Lichuan County Dongfanghong Avenue Branch | 403437300131 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州黎川县东方红大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Le'an County Branch | 403437600015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州乐安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch Business Department | 403437000044 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Nancheng County Xujiang Avenue Branch | 403437200020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州南城县盱江大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Le'an County Changzheng Road Branch | 403437600200 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州乐安县长征路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Chongren County Shengli Road West Branch | 403437500022 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州崇仁县胜利路西支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Fuzhou Gandong Avenue North Branch | 403437000085 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州赣东大道北支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Zixi County Jianshe Road Branch | 403437900026 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州资溪县建设路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.