CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zixi County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403437900018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司资溪县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Dongxiang County Heng'an Road Branch | 403438100029 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州东乡县恒安路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangchang County Jiefang Road Branch | 403438200021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广昌县解放路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuzhou Branch | 403437000010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司抚州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Shangdundu Town Branch | 403437000108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司抚州市上顿渡镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nancheng County Branch | 403437200011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南城县支行 |
| Lichuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403437300012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黎川县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chongren County Branch | 403437500014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司崇仁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanfeng County Branch | 403437400013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南丰县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangchang County Branch | 403438200013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广昌县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.