CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luxi County Renmin East Road Branch | 403423200028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芦溪县人民东路支行 |
| Lianhua County Branch of Postal Savings Bank of China | 403436400061 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莲花县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingxiang Xiangdong District Changsheng Branch | 403423000130 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司萍乡湘东区昌盛支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangdong Branch | 403423000236 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湘东区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingxiang Branch | 403423000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司萍乡市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Shangli County Branch | 403423100018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司上栗县支行 |
| Pingxiang Xiangdong District Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403423000121 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司萍乡市湘东区支行 |
| China Postal Savings Bank Fuzhou Gandong Avenue Middle Branch | 403437000307 | 中国邮政储蓄银行抚州市赣东大道中支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Yihuang County Branch | 403437700016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州宜黄县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuzhou Linchuan District Branch | 403437000093 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司抚州临川区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.