CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ji'an Anfu County Branch | 403436200019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安安福县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Ji'an Yongfeng County Yingbin Avenue Branch | 403435700048 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安永丰县迎宾大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ji'an Xijiang County Branch | 403435500011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安峡江县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ji'an Taihe County Branch | 403435800014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安泰和县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ji'an Suichuan County Branch | 403435900015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安遂川县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ji'an Suichuan County Quanjiang Town Branch | 403435900023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安遂川县泉江镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ji'an Branch Business Department | 403435000170 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Ji'an Wan'an County Branch | 403436100010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安万安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ji'an Jishui County Wenfeng Road Branch | 403435400027 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安吉水县文峰路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ji'an Branch | 403435000016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.