CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dayu County Tungsten Plaza Branch | 403428500152 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大余县钨都广场支行 |
| China Postal Savings Bank Ganzhou Yudu County Branch Business Department | 403429400021 | 中国邮政储蓄银行赣州于都县支行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganzhou Changzheng Avenue Branch | 403428000083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣州市长征大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dayu County Branch | 403428500013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大余县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taihe County Chengjiang Avenue Branch | 403435800284 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰和县澄江大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suichuan County Branch Business Department | 403435900226 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司遂川县支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ji'an Taihe County Gongnongbing Avenue Branch | 403435800039 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安泰和县工农兵大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ji'an Yongxin County Branch | 403436300011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吉安永新县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongfeng County Chongwen Zhongdadao Branch | 403435700021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永丰县崇文中大道支行 |
| China Postal Savings Bank Ji'an Chengbei Branch | 403435000153 | 中国邮政储蓄银行吉安市城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.