CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Wuning County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403424300013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司九江武宁县支行 |
| Jiujiang Xiushui County Xiujiang Road Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403424400098 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司九江修水县修江路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiujiang Branch | 403424000019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司九江市分行 |
| China Postal Savings Bank Jiujiang Development Zone Branch | 403424000086 | 中国邮政储蓄银行九江开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiujiang City Jiujiang County Branch | 403424100011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司九江市九江县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Duchang County Branch | 403424800018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司都昌县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xiushui Branch | 403424400022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司修水县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiujiang Xunyang East Road Branch | 403424000035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司九江市浔阳东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyu Branch Business Department | 403426000160 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新余市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xinyu Baoshi East Avenue Branch | 403426000039 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司新余抱石东大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 237 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.