CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Ganzhou City, Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shicheng County Xihua Middle Road Branch | 403429900026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石城县西华中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Xingguo County Branch | 403429500014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州兴国县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Quannan County Branch | 403429200011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州全南县支行 |
| Dingnan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403429100027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司定南县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Anyuan County Branch | 403428800016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州安远县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anyuan County Branch | 403428800065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安远县支行 |
| Xingguo County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403429500022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴国县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xunwu County Zhongshan Road Branch | 403429800025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司寻乌县中山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganxian Branch | 403428200019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Chongyi County Branch | 403428700015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州崇义县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 43 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Ganzhou City, Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.