CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Ganzhou City, Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Ruijin Branch | 403429600015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州瑞金市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Ruijin Hongdu Avenue Branch | 403429600138 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州瑞金市红都大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longnan County Branch | 403428900025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huichang County Jiuzhou Avenue Branch | 403429700024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司会昌县九州大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yudu County Branch | 403429400013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司于都县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Ganzhou Dayu County Meiguan Avenue Branch | 403428500030 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州大余县梅关大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganzhou Nankang District Branch | 403428300011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣州市南康区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Dingnan County Branch | 403429100019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州定南县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Nankang City Kanggan Branch | 403428300020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州南康市康赣支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dayu County Tungsten Plaza Branch | 403428500152 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大余县钨都广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 43 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Ganzhou City, Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.