CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Ganzhou City, Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shicheng County Branch | 403429900018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石城县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganzhou Wenqing Road Branch | 403428000180 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣州市文清路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xunwu County Branch | 403429800017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司寻乌县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ganxian Meilin Street Branch | 403428200027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赣县梅林大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Ningdu County Zhongshan Street Branch | 403429300029 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州宁都县中山街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Longnan County Branch | 403428900017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州龙南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Shangyou County Branch | 403428600102 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司上犹县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinfeng County Branch | 403428400012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司信丰县支行 |
| Huichang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403429700016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司会昌县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ganzhou Shangyou County Branch | 403428600014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赣州上犹县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 43 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Ganzhou City, Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.