CNAPS Code cho HSBC in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| HSBC Bank (China) Company Limited Zhuhai Branch | 501585000124 | 汇丰银行(中国)有限公司珠海支行 |
| HSBC Bank (China) Limited Foshan Nanhai Guicheng Branch | 501588000103 | 汇丰银行(中国)有限公司佛山南海桂城支行 |
| HSBC Bank (China) Limited Shunde Branch | 501588000120 | 汇丰银行(中国)有限公司顺德支行 |
| HSBC Bank (China) Limited Foshan Chancheng Branch | 501588000138 | 汇丰银行(中国)有限公司佛山禅城支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Foshan Branch | 501588000162 | 汇丰银行(中国)有限公司佛山分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Shantou Branch | 501586000011 | 汇丰银行(中国)有限公司汕头支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Jiangmen Branch | 501589000017 | 汇丰银行(中国)有限公司江门支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Jieyang Branch | 501586500016 | 汇丰银行(中国)有限公司揭阳支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Zhanjiang Branch | 501591000016 | 汇丰银行(中国)有限公司湛江支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Shenzhen Branch | 501584000000 | 汇丰银行(中国)有限公司深圳分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 25 hồ sơ của HSBC tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.