CNAPS Code

CNAPS Code cho HSBC

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for HSBC

5Mã danh mục
01Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
HSBC Bank (China) Company Limited Beijing Branch501100000011汇丰银行(中国)有限公司北京分行
HSBC Bank (China) Company Limited Tianjin Branch501110000015汇丰银行(中国)有限公司天津分行
HSBC Bank (China) Company Limited Tangshan Branch501124000010汇丰银行(中国)有限公司唐山分行
HSBC Bank (China) Company Limited Dalian Branch501222000017汇丰银行(中国)有限公司大连分行
HSBC Bank (China) Company Limited Changchun Branch501241000012汇丰银行(中国)有限公司长春分行
HSBC Bank (China) Company Limited, Shenyang Branch501221000015汇丰银行(中国)有限公司沈阳分行
HSBC Bank (China) Company Limited Taiyuan Branch501161000019汇丰银行(中国)有限公司太原分行
HSBC Bank (China) Company Limited Shanghai Branch501290000012汇丰银行(中国)有限公司上海分行
HSBC Bank (China) Limited Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch501290000199汇丰银行(中国)有限公司上海自贸试验区支行
HSBC Bank (China) Company Limited Wuxi Branch501302000017汇丰银行(中国)有限公司无锡分行
Hiển thị 1–10 trên 60