CNAPS Code

CNAPS Code cho HSBC

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for HSBC

5Mã danh mục
01Mã trình tự
3930Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
HSBC Bank (China) Limited, Xiamen Jiahe Branch501393000023汇丰银行(中国)有限公司厦门嘉禾支行
HSBC Bank (China) Limited Nanchang Branch501421000010汇丰银行(中国)有限公司南昌分行
HSBC Bank Hangzhou Branch501331000016汇丰银行杭州分行
HSBC Bank (China) Limited Hangzhou Xiaoshan Jincheng Road Branch501331000032汇丰银行(中国)有限公司杭州萧山金城路支行
HSBC Bank (China) Limited Hangzhou Huanglong Branch501331000049汇丰银行(中国)有限公司杭州黄龙支行
HSBC Bank (China) Company Limited Jinan Branch501451000014汇丰银行(中国)有限公司济南分行
HSBC Bank (China) Company Limited Qingdao Branch501452000016汇丰银行(中国)有限公司青岛分行
HSBC Bank (China) Company Limited Zhengzhou Branch501491000019汇丰银行(中国)有限公司郑州分行
HSBC Bank (China) Company Limited, Wuhan Branch501521000017汇丰银行(中国)有限公司武汉分行
HSBC Bank (China) Limited Changsha Branch501551000011汇丰银行(中国)有限公司长沙分行
Hiển thị 21–30 trên 60

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 60 hồ sơ liên quan đến HSBC.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.