CNAPS Code cho HSBC
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for HSBC
5Mã danh mục
01Mã trình tự
3010Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| HSBC Bank (China) Company Limited Nanjing Branch | 501301000015 | 汇丰银行(中国)有限公司南京分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Harbin Branch | 501261000010 | 汇丰银行(中国)有限公司哈尔滨分行 |
| HSBC Bank (China) Co., Ltd. Kunshan Branch | 501305200016 | 汇丰银行(中国)有限公司昆山支行 |
| HSBC Bank Limited Suzhou Branch | 501305000014 | 汇丰银行有限公司苏州分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Yangzhou Branch | 501312000012 | 汇丰银行(中国)有限公司扬州分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Nantong Branch | 501306000016 | 汇丰银行(中国)有限公司南通分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Ningbo Branch | 501332000018 | 汇丰银行(中国)有限公司宁波分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Hefei Branch | 501361000017 | 汇丰银行(中国)有限公司合肥分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited, Fuzhou Branch | 501391000011 | 汇丰银行(中国)有限公司福州分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited, Xiamen Branch | 501393000015 | 汇丰银行(中国)有限公司厦门分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 60 hồ sơ liên quan đến HSBC.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.