CNAPS Code cho HSBC
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for HSBC
5Mã danh mục
01Mã trình tự
6110Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| HSBC Bank (China) Company Limited Nanning Branch | 501611000039 | 汇丰银行(中国)有限公司南宁分行 |
| HSBC Bank Chengdu Branch | 501651000019 | 汇丰银行成都分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Maoming Branch | 501592000198 | 汇丰银行(中国)有限公司茂名支行 |
| HSBC Bank (China) Co., Ltd. Shaoguan Branch | 501582000186 | 汇丰银行(中国)有限公司韶关支行 |
| HSBC Bank (China) Limited Yunfu Branch | 501593700016 | 汇丰银行(中国)有限公司云浮支行 |
| HSBC Bank (China) Co., Ltd. Heyuan Branch | 501598000213 | 汇丰银行(中国)有限公司河源支行 |
| HSBC Bank (China) Limited Huizhou Branch | 501595000013 | 汇丰银行(中国)有限公司惠州支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Kunming Branch | 501731000015 | 汇丰银行(中国)有限公司昆明分行 |
| HSBC Bank Xi'an Branch | 501791000017 | 汇丰银行西安分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Chongqing Branch | 501653000014 | 汇丰银行(中国)有限公司重庆分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 60 hồ sơ liên quan đến HSBC.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.