CNAPS Code

CNAPS Code cho HSBC

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for HSBC

5Mã danh mục
01Mã trình tự
5810Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
HSBC Bank (China) Company Limited Guangzhou Branch501581000004汇丰银行(中国)有限公司广州分行
HSBC Bank (China) Company Limited Qingyuan Branch501601000148汇丰银行(中国)有限公司清远支行
HSBC Bank (China) Company Limited Zhaoqing Branch501593000132汇丰银行(中国)有限公司肇庆支行
HSBC Bank (China) Company Limited Yangjiang Branch501599000012汇丰银行(中国)有限公司阳江支行
HSBC Bank (China) Company Limited, Zhongshan Lihe Plaza Branch501603000131汇丰银行(中国)有限公司中山利和广场支行
HSBC Bank (China) Company Limited Zhongshan Branch501603000115汇丰银行(中国)有限公司中山支行
HSBC Bank (China) Company Limited Dongguan Branch501602000019汇丰银行(中国)有限公司东莞分行
HSBC Bank (China) Company Limited Meizhou Branch501596000015汇丰银行(中国)有限公司梅州支行
HSBC Bank (China) Company Limited Chaozhou Branch501586900019汇丰银行(中国)有限公司潮州支行
HSBC Bank (China) Company Limited Shanwei Branch501597000017汇丰银行(中国)有限公司汕尾支行
Hiển thị 41–50 trên 60

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 60 hồ sơ liên quan đến HSBC.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.