CNAPS Code

CNAPS Code cho HSBC

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for HSBC

5Mã danh mục
01Mã trình tự
5850Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
HSBC Bank (China) Company Limited Zhuhai Branch501585000124汇丰银行(中国)有限公司珠海支行
HSBC Bank (China) Limited Foshan Nanhai Guicheng Branch501588000103汇丰银行(中国)有限公司佛山南海桂城支行
HSBC Bank (China) Limited Shunde Branch501588000120汇丰银行(中国)有限公司顺德支行
HSBC Bank (China) Limited Foshan Chancheng Branch501588000138汇丰银行(中国)有限公司佛山禅城支行
HSBC Bank (China) Company Limited Foshan Branch501588000162汇丰银行(中国)有限公司佛山分行
HSBC Bank (China) Company Limited Shantou Branch501586000011汇丰银行(中国)有限公司汕头支行
HSBC Bank (China) Company Limited Jiangmen Branch501589000017汇丰银行(中国)有限公司江门支行
HSBC Bank (China) Company Limited Jieyang Branch501586500016汇丰银行(中国)有限公司揭阳支行
HSBC Bank (China) Company Limited Zhanjiang Branch501591000016汇丰银行(中国)有限公司湛江支行
HSBC Bank (China) Company Limited Shenzhen Branch501584000000汇丰银行(中国)有限公司深圳分行
Hiển thị 31–40 trên 60

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 60 hồ sơ liên quan đến HSBC.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.