CNAPS Code cho HSBC in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| HSBC Bank (China) Company Limited Maoming Branch | 501592000198 | 汇丰银行(中国)有限公司茂名支行 |
| HSBC Bank (China) Co., Ltd. Shaoguan Branch | 501582000186 | 汇丰银行(中国)有限公司韶关支行 |
| HSBC Bank (China) Limited Yunfu Branch | 501593700016 | 汇丰银行(中国)有限公司云浮支行 |
| HSBC Bank (China) Co., Ltd. Heyuan Branch | 501598000213 | 汇丰银行(中国)有限公司河源支行 |
| HSBC Bank (China) Limited Huizhou Branch | 501595000013 | 汇丰银行(中国)有限公司惠州支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 25 hồ sơ của HSBC tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.