CNAPS Code cho HSBC in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| HSBC Bank (China) Company Limited Guangzhou Branch | 501581000004 | 汇丰银行(中国)有限公司广州分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Qingyuan Branch | 501601000148 | 汇丰银行(中国)有限公司清远支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Zhaoqing Branch | 501593000132 | 汇丰银行(中国)有限公司肇庆支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Yangjiang Branch | 501599000012 | 汇丰银行(中国)有限公司阳江支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited, Zhongshan Lihe Plaza Branch | 501603000131 | 汇丰银行(中国)有限公司中山利和广场支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Zhongshan Branch | 501603000115 | 汇丰银行(中国)有限公司中山支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Dongguan Branch | 501602000019 | 汇丰银行(中国)有限公司东莞分行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Meizhou Branch | 501596000015 | 汇丰银行(中国)有限公司梅州支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Chaozhou Branch | 501586900019 | 汇丰银行(中国)有限公司潮州支行 |
| HSBC Bank (China) Company Limited Shanwei Branch | 501597000017 | 汇丰银行(中国)有限公司汕尾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 25 hồ sơ của HSBC tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.