CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| (Italy) Bank of China Milan Branch | 989584029105 | (意大利地区)中国银行米兰分行 |
| (UK) Bank of China (UK) Limited | 989584031405 | (英国地区)中国银行(英国)有限公司 |
| Yuanta Commercial Bank Co., Ltd. | 989584037806 | 元大商业银行股份有限公司 |
| (Vietnam) SaigonThuongTinCommBk | 989584029603 | (越南地区)SaigonThuongTinCommBk |
| (Vietnam)VietnamJointStockCommBk | 989584029308 | (越南地区)VietnamJointStockCommBk |
| (Hungary) Bank of China Hungary Branch | 989584090155 | (匈牙利地区)中国银行匈牙利分行 |
| (Zambia) Bank of China Zambia Limited | 989584030605 | (赞比亚地区)中国银行赞比亚有限公司 |
| (Indonesia)PT_Bank_Central_Asia_Tbk | 989584028102 | (印尼地区)PT_Bank_Central_Asia_Tbk |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. (Hong Kong Branch) | 989584038307 | 浙商银行股份有限公司(香港分行) |
| (UK) Bank of China London Branch | 989584029201 | (英国地区)中国银行伦敦分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của (Hong Kong) Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.