CNAPS Code

CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
(South Korea) KEB_HANA_BANK989584090026(韩国地区)KEB_HANA_BANK
(South Korea) Bank of Communications Co., Ltd. Seoul Branch989584034901(韩国地区)交通银行股份有限公司首尔分行
(Cayman Islands) Caledonian Bank Limited989584090018(开曼地区)Caledonian_Bank_Limited
(Canada) Bank of China Toronto Branch989584090171(加拿大地区)中国银行多伦多分行
(Laos) Bank of China Limited Vientiane Branch989584090163(老挝地区)中国银行股份有限公司万象分行
(Taiwan) Bank of China, Taipei Branch (Hong Kong participating bank)989584090000(台湾地区)中国银行股份有限公司台北分行(香港参加行)
(Hong Kong) Deutsche Bank Hong Kong Branch989584005403(香港地区)德意志银行香港分行
(Hong Kong) China Everbright Bank Co., Ltd., Hong Kong Branch989584036803(香港地区)中国光大银行股份有限公司,香港分行
(Hong Kong) Macquarie Bank Limited989584034400(香港地区)Macquarie_Bank_Limited
(Singapore) Bank of China Limited, Singapore Branch989584028604(新加坡地区)中国银行股份有限公司新加坡分行
Hiển thị 191–200 trên 203

Cách dùng danh bạ

Có 203 hồ sơ của (Hong Kong) Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.