CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
8316Mã khu vực
6200Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xihe County Branch of the People's Bank of China | 001831662000 | 中国人民银行西和县支行 |
| People's Bank of China Longnan Central Branch | 001831062009 | 中国人民银行陇南市中心支行 |
| People's Bank of China Jinta County Branch | 001826462004 | 中国人民银行金塔县支行 |
| People's Bank of China Yumen Branch | 001826162007 | 中国人民银行玉门市支行 |
| People's Bank of China Guazhou County Branch | 001826762002 | 中国人民银行瓜州县支行 |
| People's Bank of China Dunhuang Branch | 001826362009 | 中国人民银行敦煌市支行 |
| Jiuquan City Branch of the People's Bank of China | 001826062003 | 中国人民银行酒泉市中心支行 |
| People's Bank of China Hekou County Branch | 001744453007 | 中国人民银行河口县支行 |
| People's Bank of China Honghe County Branch | 001744153006 | 中国人民银行红河县支行 |
| People's Bank of China Honghe Central Branch | 001743353014 | 中国人民银行红河州中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.