CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7435Mã khu vực
5300Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Jianshui County Branch | 001743553003 | 中国人民银行建水县支行 |
| Jinping County Branch of the People's Bank of China | 001744253000 | 中国人民银行金平县支行 |
| Kaiyuan Branch of the People's Bank of China | 001743253002 | 中国人民银行开远市支行 |
| People's Bank of China Luxi County Branch | 001743853004 | 中国人民银行泸西县支行 |
| People's Bank of China Mengzi Branch | 001743353006 | 中国人民银行蒙自市支行 |
| People's Bank of China Luchun County Branch | 001744353003 | 中国人民银行绿春县支行 |
| The People's Bank of China Mile Branch | 001743753008 | 中国人民银行弥勒市支行 |
| People's Bank of China Shiping County Branch | 001743653007 | 中国人民银行石屏县支行 |
| Pingbian County Branch of the People's Bank of China | 001743453000 | 中国人民银行屏边县支行 |
| People's Bank of China Yuanyang County Branch | 001743953005 | 中国人民银行元阳县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.