CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
8242Mã khu vực
6200Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Huining County Branch | 001824262002 | 中国人民银行会宁县支行 |
| People's Bank of China Baiyin City Central Branch | 001824062005 | 中国人民银行白银市中心支行 |
| People's Bank of China Jingtai County Branch | 001824362006 | 中国人民银行景泰县支行 |
| People's Bank of China Pingchuan District Branch | 001824462000 | 中国人民银行平川区支行 |
| People's Bank of China Jingyuan County Branch | 001824162001 | 中国人民银行靖远县支行 |
| People's Bank of China Gangu County Branch | 001825362003 | 中国人民银行甘谷县支行 |
| Qin'an County Branch of the People's Bank of China | 001825262000 | 中国人民银行秦安县支行 |
| People's Bank of China Tianshui City Branch | 001825062002 | 中国人民银行天水市中心支行 |
| People's Bank of China Wushan County Branch | 001825462007 | 中国人民银行武山县支行 |
| Qingshui County Branch of the People's Bank of China | 001825162006 | 中国人民银行清水县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.