CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
8510Mã khu vực
6301Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Datong County Branch of the People's Bank of China | 001851063015 | 中国人民银行大通县支行 |
| Golmud Branch of the People's Bank of China | 001859163000 | 中国人民银行格尔木市支行 |
| People's Bank of China Haixi Prefecture Central Branch | 001859063006 | 中国人民银行海西州中心支行 |
| People's Bank of China Wulan County Branch | 001859363001 | 中国人民银行乌兰县支行 |
| People's Bank of China Menyuan Hui Autonomous County Branch | 001854163006 | 中国人民银行门源回族自治县支行 |
| People's Bank of China Haibei Central Branch | 001854063002 | 中国人民银行海北州中心支行 |
| Huangnanzhou Central Branch of the People's Bank of China | 001855063000 | 中国人民银行黄南州中心支行 |
| People's Bank of China Luliang County Branch | 001736753005 | 中国人民银行陆良县支行 |
| People's Bank of China Huize County Branch | 001736953001 | 中国人民银行会泽县支行 |
| Fuyuan County Branch of the People's Bank of China | 001736453007 | 中国人民银行富源县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.