CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7360Mã khu vực
5300Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Qujing City Branch | 001736053002 | 中国人民银行曲靖市中心支行 |
| Luoping County Branch of the People's Bank of China | 001736553008 | 中国人民银行罗平县支行 |
| Xuanwei Branch of the People's Bank of China | 001736353003 | 中国人民银行宣威市支行 |
| Malong County Branch of the People's Bank of China | 001736253000 | 中国人民银行马龙县支行 |
| People's Bank of China Shizong County Branch | 001736653004 | 中国人民银行师宗县支行 |
| Business Office of the People's Bank of China Changdu Central Branch | 001772054009 | 中国人民银行昌都市中心支行营业室 |
| People's Bank of China Shizuishan City Branch | 001872064004 | 中国人民银行石嘴山市中心支行 |
| People's Bank of China Huinong District Branch | 001872064012 | 中国人民银行惠农区支行 |
| Pingluo County Branch of the People's Bank of China | 001872164000 | 中国人民银行平罗县支行 |
| People's Bank of China Yinchuan Central Branch Business Department | 001871064002 | 中国人民银行银川中心支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.