CNAPS Code cho National Treasury in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Jingde Branch | 011377114088 | 国家金库旌德支库 |
| Xuancheng Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011377115007 | 中华人民共和国国家金库宣城市中心支库 |
| National Treasury Langxi County Branch | 011377114045 | 国家金库郎溪县支库 |
| Ningguo Branch of the National Treasury | 011377114061 | 国家金库宁国支库 |
| National Treasury Jingxian Branch | 011377114053 | 国家金库泾县支库 |
| National Treasury Jixi Treasury | 011377114070 | 国家金库绩溪金库 |
| Guangde County Branch of the National Treasury | 011377114037 | 国家金库广德县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 77 hồ sơ của National Treasury tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.