CNAPS Code cho National Treasury in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shucheng County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011376512020 | 中华人民共和国国家金库舒城县支库 |
| The National Treasury of the People's Republic of China, Zongyang County Branch | 011368305042 | 中华人民共和国国家金库枞阳县支库 |
| Qianshan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011368005058 | 中华人民共和国国家金库潜山县支库 |
| Anqing Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011368006000 | 中华人民共和国国家金库安庆市中心支库 |
| Wangjiang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011368005040 | 中华人民共和国国家金库望江县支库 |
| Susong County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011368005074 | 中华人民共和国国家金库宿松县支库 |
| Yuexi County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011368005082 | 中华人民共和国国家金库岳西县支库 |
| Tongcheng Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011368005023 | 中华人民共和国国家金库桐城市支库 |
| Huaining County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011368005015 | 中华人民共和国国家金库怀宁县支库 |
| Taihu County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011368005066 | 中华人民共和国国家金库太湖县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 77 hồ sơ của National Treasury tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.