CNAPS Code cho National Treasury in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yong'an Branch of the National Treasury | 011396003043 | 国家金库永安市支库 |
| Daejeon County Branch of the National Treasury | 011395403107 | 国家金库大田县支库 |
| Ninghua County Branch of the National Treasury | 011395303119 | 国家金库宁化县支库 |
| Jianning County Branch of the National Treasury | 011395903083 | 国家金库建宁县支库 |
| National Treasury Jiangle County Branch | 011395703074 | 国家金库将乐县支库 |
| National Treasury Youxi County Branch | 011395503064 | 国家金库尤溪县支库 |
| Mingxi County Branch of the National Treasury | 011395103132 | 国家金库明溪县支库 |
| National Treasury Shaxian Branch | 011395603050 | 国家金库沙县支库 |
| Taining County Branch of the National Treasury | 011395803090 | 国家金库泰宁县支库 |
| Sanming City Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011395003011 | 中华人民共和国国家金库三明市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 68 hồ sơ của National Treasury tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.