CNAPS Code cho National Treasury in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingchuan District Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011824402057 | 中华人民共和国国家金库平川区支库 |
| Baiyin Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011824028020 | 中华人民共和国国家金库白银市中心支库 |
| Jingyuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011824102061 | 中华人民共和国国家金库靖远县支库 |
| Jingtai County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011824302074 | 中华人民共和国国家金库景泰县支库 |
| Huining County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011824202089 | 中华人民共和国国家金库会宁县支库 |
| Qin'an County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011825201089 | 中华人民共和国国家金库秦安县支库 |
| Qingshui County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011825101061 | 中华人民共和国国家金库清水县支库 |
| Zhangchuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011825501073 | 中华人民共和国国家金库张川县支库 |
| Wushan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011825401058 | 中华人民共和国国家金库武山县支库 |
| The National Treasury of the People's Republic of China, Tianshui Maiji District Branch (Agent) | 011825020178 | 中华人民共和国国家金库天水市麦积区支库(代理) |
Cách dùng danh bạ
Có 90 hồ sơ của National Treasury tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.