CNAPS Code cho National Treasury in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longzhou County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011613314059 | 中华人民共和国国家金库龙州县支库 |
| Pingxiang Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011612114128 | 中华人民共和国国家金库凭祥市支库 |
| Chongzuo Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011612815005 | 中华人民共和国国家金库崇左市中心支库 |
| Tiandeng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011613114081 | 中华人民共和国国家金库天等县支库 |
| National Treasury Xiangzhou County Branch | 011615313042 | 国家金库象州县支库 |
| Jinxiu County Branch of the National Treasury | 011615913050 | 国家金库金秀县支库 |
| Xincheng County Branch of the National Treasury | 011616113026 | 国家金库忻城县支库 |
| Laibin Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011615514004 | 中华人民共和国国家金库来宾市中心支库 |
| National Treasury Rongshui County Branch | 011615800307 | 国家金库融水县支库 |
| National Treasury Luzhai County Branch | 011615200304 | 国家金库鹿寨县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 81 hồ sơ của National Treasury tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.