CNAPS Code cho National Treasury in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Rong'an County Branch | 011615600308 | 国家金库融安县支库 |
| Liucheng County Branch of the National Treasury | 011614200302 | 国家金库柳城县支库 |
| Liujiang County Branch of the National Treasury | 011614100301 | 国家金库柳江县支库 |
| National Treasury Sanjiang Dong Autonomous County Treasury | 011615700309 | 国家金库三江侗族自治县金库 |
| Liuzhou Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011614004002 | 中华人民共和国国家金库柳州市中心支库 |
| Cenxi Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011622105025 | 中华人民共和国国家金库岑溪市支库 |
| Wuzhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011621006009 | 中华人民共和国国家金库梧州市中心支库 |
| Mengshan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011622405044 | 中华人民共和国国家金库蒙山县支库 |
| Tengxian Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011622205031 | 中华人民共和国国家金库藤县支库 |
| National Treasury Fengshan County Branch | 011628711219 | 国家金库凤山县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 81 hồ sơ của National Treasury tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.