CNAPS Code cho National Treasury in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tongjiang Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011272904267 | 中华人民共和国国家金库同江市支库 |
| Fuyuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011272704257 | 中华人民共和国国家金库抚远县支库 |
| Huachuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011272304079 | 中华人民共和国国家金库桦川县支库 |
| Huanan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011272104085 | 中华人民共和国国家金库桦南县支库 |
| Fujin Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011273104271 | 中华人民共和国国家金库富锦市支库 |
| Jiamusi Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011269005004 | 中华人民共和国国家金库佳木斯市中心支库 |
| Suibin County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011267206027 | 中华人民共和国国家金库绥滨县支库 |
| Hegang Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011267007006 | 中华人民共和国国家金库鹤岗市中心支库 |
| Luobei County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011267106012 | 中华人民共和国国家金库萝北县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 79 hồ sơ của National Treasury tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.