CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jidong County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011266107086中华人民共和国国家金库鸡东县支库
Hulin Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011275607108中华人民共和国国家金库虎林市支库
Jixi Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011266008007中华人民共和国国家金库鸡西市中心支库
Mishan Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011275807096中华人民共和国国家金库密山市支库
Baoqing County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011272408039中华人民共和国国家金库宝清县支库
Shuangyashan Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011268009003中华人民共和国国家金库双鸭山市中心支库
Raohe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011272608048中华人民共和国国家金库饶河县支库
Jixian County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011268108010中华人民共和国国家金库集贤县支库
Youyi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011272808026中华人民共和国国家金库友谊县支库
Tangyuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011272504098中华人民共和国国家金库汤原县支库
Hiển thị 61–70 trên 79

Cách dùng danh bạ

Có 79 hồ sơ của National Treasury tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.