CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bayan County Branch of the National Treasury011261001061国家金库巴彦县支库
Acheng Branch of the National Treasury011261001012国家金库阿城支库
Hulan Branch of the National Treasury011261001029国家金库呼兰支库
Yanshou County Branch of the National Treasury011261001096国家金库延寿县支库
National Treasury Tonghe County Branch011261001088国家金库通河县支库
National Treasury Fangzheng County Branch011261001045国家金库方正县支库
Mulan County Branch of the National Treasury011261001070国家金库木兰县支库
Shangzhi Branch of the National Treasury011261001107国家金库尚志市支库
National Treasury Bin County Branch011261001037国家金库宾县支库
Wuchang Branch of the National Treasury011261001123国家金库五常市支库
Hiển thị 41–50 trên 79

Cách dùng danh bạ

Có 79 hồ sơ của National Treasury tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.